
Giannis Kosti là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Levadiakos.
Tiểu sử Giannis Kosti
Giannis Kosti là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Levadiakos, mang quốc tịch Cyprus và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Ở VĐQG Hy Lạp, cầu thủ có 6 trận trong cùng mùa; tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu, cầu thủ có 2 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €, còn chuyển nhượng gần nhất là từ Olympiakos Piraeus B đến Levadiakos ngày 24/01/2024. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg, thuận hai chân và sinh ngày 17/03/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
988Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 610 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 86% | 53% | 2 | 0 | 6,48 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 86% | 75% | 1 | 0 | 7,50 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 3 | 260 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 56% | 1 | 0 | 4,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/382 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/42 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/83 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/67 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/20 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 58/64 | 3 | 7/13 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 76/90 | 3 | 5/7 | — | 6,58 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 21/27 | 2 | 2/4 | — | 8,20 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/40 | 2 | 13/16 | V | 6,80 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/33 | 0 | 5/11 | V | 6,24 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 42/49 | 3 | 7/17 | — | 6,46 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 5 | 8/16 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/04/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/12/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 23/09/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/03/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2024 | Olympiakos Piraeus B | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympiacos Piraeus | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Levadiakos | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | Olympiacos Piraeus | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | AEL Larisa | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Olympiacos Piraeus | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Nea Salamis | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Olympiacos Piraeus | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nea Salamis | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | Nea Salamina Famagusta U19 | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | PO Ormidias | Nea Salamina Famagusta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực43