Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cherif Ndiaye

PAOK SalonikiTiền đạoSEN
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Cherif Ndiaye là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—7759731013670%49%106,76
Greek Cup2026-2027—20470000062%57%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/109 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/87 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 28
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cherif Ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-1950020110/1208/12—6,47
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-3901041120/2402/7—7,80
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-190101128/1207/15—8,07
17/09/2026Greek Cup@ Atromitos AthensT 1-025000002/501/2—6,40
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-0851021116/2028/14V7,04
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-390001108/1208/17—6,04
03/09/2026Greek Cupvs OFI Crete FCH 0-022000003/303/5—6,46
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-181003219/1204/7—5,91
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 2-38010000—0——7,09
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 4-066000006/1706/15—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 1,4 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201720100 nghìn €
05/06/201721100 nghìn €
08/01/201821100 nghìn €
02/06/201822150 nghìn €
26/12/201822150 nghìn €
10/03/201923150 nghìn €
15/09/2019231,4 triệu €
26/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020241,4 triệu €
26/07/2020241,5 triệu €
11/10/2020241,2 triệu €
22/12/2020241,5 triệu €
15/03/2021252,0 triệu €
20/05/2021252,0 triệu €
11/10/2021252,2 triệu €
03/01/2022252,2 triệu €
30/03/2022262,2 triệu €
27/05/2022261,8 triệu €
12/01/2023261,5 triệu €
13/03/2023271,5 triệu €
07/06/2023272,2 triệu €
24/09/2023273,5 triệu €
26/12/2023273,0 triệu €
09/06/2024283,5 triệu €
26/12/2024284,0 triệu €
11/06/2025295,0 triệu €
30/09/2025296,0 triệu €
16/12/2025295,0 triệu €
20/05/2026305,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026SamsunsporPAOK SalonikiChuyển nhượng—
11/09/2025Crvena ZvezdaSamsunsporHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
03/09/2023Adana DemirsporCrvena ZvezdaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2023Shanghai PortAdana DemirsporHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2023Adana DemirsporShanghai PortCho mượn—
27/01/2023Shanghai PortAdana DemirsporChuyển nhượng—
05/04/2022GoztepeShanghai PortHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2021HNK GoricaGoztepeHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
29/06/2021GoztepeHNK GoricaCho mượn—
24/08/2020HNK GoricaGoztepeChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
20/01/2019Free PlayerHNK GoricaChuyển nhượng—
30/08/2018SK BeverenFree PlayerTrở lại—
05/01/2017UnknownSK BeverenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com