
Cherif Ndiaye là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 3 | 1 | 0 | 13 | 6 | 70% | 49% | 1 | 0 | 6,76 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 57% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/109 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/87 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 8/12 | — | 6,47 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 2/7 | — | 7,80 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 7/15 | — | 8,07 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/20 | 2 | 8/14 | V | 7,04 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 8/17 | — | 6,04 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 6,46 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/12 | 0 | 4/7 | — | 5,91 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/17 | 0 | 6/15 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 26/07/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 24/09/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Samsunspor | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Crvena Zvezda | Samsunspor | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 03/09/2023 | Adana Demirspor | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Shanghai Port | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | Adana Demirspor | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Shanghai Port | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | Goztepe | Shanghai Port | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2021 | HNK Gorica | Goztepe | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2021 | Goztepe | HNK Gorica | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | HNK Gorica | Goztepe | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | Free Player | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | SK Beveren | Free Player | Trở lại | — |
| 05/01/2017 | Unknown | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực48