
Alexandru Grigoraş Pantea
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Alexandru Grigoraş Pantea là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
588Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 588 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 70% | 39% | 1 | 0 | 6,14 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/222 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/46 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/58 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 5 | 5/6 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 2 | 2/6 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/16 | 2 | 3/10 | V | 6,10 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/33 | 1 | 2/7 | — | 6,08 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 40/50 | 4 | 6/13 | — | 6,49 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/28 | 2 | 3/8 | — | 5,92 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/32 | 2 | 2/8 | — | 5,41 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/4 | — | 6,72 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 16 | 200 nghìn € |
| 14/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 19 | 650 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fotbal Club FCSB | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AFC Hermannstadt | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Fotbal Club FCSB | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | CSA Steaua Bucuresti U19 | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | FCSB Youth | CSA Steaua Bucuresti U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực43