
Georgios Vrakas là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 70% | 0 | 0 | 6,59 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 28/32 | 0 | 4/6 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/4 | — | 6,58 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/5 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/05/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Brisbane Roar | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Atromitos Athens | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kallithea | Atromitos Athens | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Atromitos Athens | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | PAOK Saloniki | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Levadiakos | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 20/08/2021 | PAOK Saloniki | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2020 | Napoli U20 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | PAOK Saloniki U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực49