Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gregorio Rodríguez

LevadiakosTiền đạoARG
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Gregorio Rodríguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
12,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—10150000077%75%0012,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 12,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gregorio Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 0-215000007/913/4—6,42
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-2dự bị00000—0——6,30
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-4dự bị00000—0———
29/07/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-031011118/900/3—6,93
26/07/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-1dự bị00000—0———
18/07/2026Copa Argentinavs Deportivo RiestraH 1-1dự bị00000—0———
27/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RecoletaB 0-110002003/401/3—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20222225 nghìn €
15/12/202222100 nghìn €
03/07/202323100 nghìn €
18/12/202323175 nghìn €
11/06/202424150 nghìn €
29/09/202424450 nghìn €
12/12/202424500 nghìn €
11/06/202525500 nghìn €
05/11/202525500 nghìn €
21/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026FBC MelgarLevadiakosChuyển nhượng—
30/07/2026CA San LorenzoFBC MelgarCho mượn—
25/01/2026FBC MelgarCA San LorenzoChuyển nhượng—
19/01/2025Instituto de CórdobaFBC MelgarHết hạn mượn 0.577M €577 nghìn €
31/12/2021Instituto ACC IIInstituto de CórdobaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com