
Ognjen Ožegović là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 230 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 92% | 41% | 0 | 0 | 6,50 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/8 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 8/11 | — | 6,33 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 3/6 | — | 6,62 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2012 | 17 | 250 nghìn € |
| 08/04/2012 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/04/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/11/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2016 | 21 | 950 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Atromitos Athens | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Atromitos Athens | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 29/06/2025 | Sakaryaspor | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | AE Kifisias | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 13/07/2023 | Volos NPS | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Manisa Futbol Kulübü | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Adanaspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | SV Darmstadt 98 | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Partizan Belgrade | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | Arsenal Tula | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Partizan Belgrade | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | FK Čukarički | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/08/2016 | Changchun Yatai | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2016 | Vojvodina Novi Sad | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Borac Cacak | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Jagodina | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | FK Rad Beograd | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2014 | Crvena Zvezda | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FK Vozdovac Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh26
- Thể lực37