Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Michailidis

PAOK SalonikiHậu vệGRE
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Giannis Michailidis là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—765401004180%70%006,74
Greek Cup2026-2027—11900002080%83%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/286 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
24/66 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
47
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/51 (70%)
Không chiến thắng / thua
20 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/65 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giannis Michailidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-1901011037/4717/9—7,33
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-3450000039/4801/3—5,94
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-27000001/201/3—5,78
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-01000001/211/1—6,49
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-11000006/601/1——
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-1900000036/4624/7—6,50
17/09/2026Greek Cup@ Atromitos AthensT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-0900010034/4327/10—6,97
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-3900000021/3048/9—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201919200 nghìn €
17/12/201919200 nghìn €
03/08/202020400 nghìn €
11/10/2020202,0 triệu €
11/02/2021202,5 triệu €
31/10/2021213,0 triệu €
21/02/2022224,0 triệu €
08/06/2022224,0 triệu €
06/11/2022222,5 triệu €
26/02/2023232,0 triệu €
21/05/2023231,8 triệu €
19/12/2023231,5 triệu €
29/05/2024241,5 triệu €
17/12/2024241,5 triệu €
22/05/2025251,8 triệu €
22/09/2025252,0 triệu €
11/12/2025253,0 triệu €
03/06/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—
30/06/2017PAOK Thessaloniki U17PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh68
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com