
Niv Eliasi là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
10Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 10 | 4 | 6 | 60% | 50% | 1 | 0 | 6,25 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/120 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/69 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/22 | 0 | — | — | 7,02 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/35 | 0 | — | — | 5,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 90 | 4 | 2 | 0 | 12/24 | 0 | — | V | 7,22 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 0/1 | — | 5,59 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 5,59 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/03/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Hapoel Beer Sheva | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 14/01/2023 | Hapoel Beer Sheva | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Ironi Ramat Hasharon U19 | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 153
- Chỉ số 244
- Chỉ số 455
- Chỉ số 348