
Kiril Despodov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 26/32 | 0 | 3/7 | — | 8,77 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/3 | V | 6,30 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Georgia | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/12 | 1 | 1/8 | — | 6,21 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Young Boys | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/19 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-3 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 16 | 200 nghìn € |
| 26/07/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/12/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/08/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/02/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 21/07/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 20/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/12/2021 | 25 | 3,2 triệu € |
| 04/04/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/11/2022 | 26 | 3,7 triệu € |
| 02/03/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 05/03/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực43