Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mady Camara

PAOK SalonikiTiền vệGUI
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Mady Camara là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—21700003179%60%006,58
VĐQG Hy Lạp2026-2027—30500002064%27%004,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 4,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/17 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mady Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-11001002/300/1——
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-1dự bị00000—0———
17/09/2026Greek Cup@ Atromitos AthensT 1-0650021137/4305/9—6,62
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-017001002/502/5—6,58
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-332000007/911/5—5,79
03/09/2026Greek Cupvs OFI Crete FCH 0-05001002/601/1—6,53
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannH 1-1770030111/1535/13—6,33
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 2-345003007/1001/4—5,84
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 4,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201720150 nghìn €
14/06/201720300 nghìn €
15/05/201821300 nghìn €
06/12/2018214,0 triệu €
20/05/2019228,0 triệu €
17/12/2019228,0 triệu €
07/04/2020236,5 triệu €
03/08/20202312,0 triệu €
11/02/20212315,0 triệu €
31/10/20212415,0 triệu €
21/02/20222413,0 triệu €
08/06/20222511,0 triệu €
10/11/20222511,0 triệu €
14/06/20232610,0 triệu €
20/09/2023268,0 triệu €
19/12/2023268,0 triệu €
05/03/2024277,0 triệu €
29/05/2024276,0 triệu €
17/12/2024276,0 triệu €
22/05/2025287,5 triệu €
11/12/2025287,0 triệu €
05/03/2026296,0 triệu €
03/06/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com