
Aritz Elustondo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 313 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 55% | 1 | 1 | 6,35 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/181 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/50 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 1 | 2/5 | V | 6,10 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 1 | 3/6 | — | 6,92 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 2 | 4/4 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/4 | Đ | 4,99 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/73 | 2 | 4/6 | — | 7,11 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 4/6 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/08/2015 | 21 | — |
| 21/02/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 26 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 14,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Sociedad | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | SD Beasain | Real Sociedad U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Real Sociedad U19 | SD Beasain | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy38
- Sức mạnh62
- Thể lực49