
Greg Taylor là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 43% | 0 | 1 | 6,32 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 38% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/115 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/65 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 5/8 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/72 | 1 | 2/8 | Đ | 6,11 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 4/12 | V | 6,81 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 4/9 | — | 6,82 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/03/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/08/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/02/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 25 | 6,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 26 | 7,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 27 | 6,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Celtic FC | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Kilmarnock F.C. | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kilmarnock U20 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | Kilmarnock FC U17 | Kilmarnock U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Glasgow RangersU17 | Kilmarnock FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực46