
Giorgos Nikas là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 380 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 59% | 1 | 0 | 6,25 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/110 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 3 | 6/9 | V | 6,43 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 3 | 5/9 | — | 6,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 14/20 | — | 5,95 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 5,83 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | T 2-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | 14 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 2 | 3/5 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/05/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.