Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Tsivelekidis

LevadiakosHậu vệGRE
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Giannis Tsivelekidis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—554400000087%65%106,64
Greek Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/255 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/34 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/32 (65%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giannis Tsivelekidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1900000015/1734/6—6,94
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0900000036/4101/2V6,57
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 0-2900000175/8536/9—6,96
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-2800000024/3023/4—6,36
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-4900000073/8247/11—6,35
19/08/2026Greek Cupvs Asteras AktorT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 0-3900000034/3913/6—6,44
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-2900000065/6901/2—6,47
10/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 3-0900000051/5614/6—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/20202025 nghìn €
22/09/20202150 nghìn €
20/04/20212150 nghìn €
29/06/20212250 nghìn €
08/12/202122100 nghìn €
12/05/202222200 nghìn €
25/10/202223250 nghìn €
04/04/202323250 nghìn €
09/07/202324225 nghìn €
28/11/202324200 nghìn €
22/05/202424250 nghìn €
17/12/202425250 nghìn €
22/05/202525300 nghìn €
11/12/202526300 nghìn €
03/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2025KallitheaLevadiakosChuyển nhượng—
31/12/2023Nomme JK KaljuKallitheaChuyển nhượng—
28/02/2021NK FuzinarNomme JK KaljuChuyển nhượng—
10/02/2020AEK AthensNK FuzinarChuyển nhượng—
30/12/2019Kalamata F.CAEK AthensCho mượn—
25/07/2019AEK AthensKalamata F.CChuyển nhượng—
30/06/2019AEK Athens U19AEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2016AEK Athens U17AEK Athens U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com