Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baptiste Santamaria

PAOK SalonikiTiền vệFRA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Baptiste Santamaria là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—511180000078%71%005,12
Greek Cup2026-2027—21420000081%66%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/52 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baptiste Santamaria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-1100000—11/1——
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-14000003/512/2—6,34
17/09/2026Greek Cup@ Atromitos AthensT 1-0400000—01/1—6,49
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-3580000016/2002/6—5,79
03/09/2026Greek Cupvs OFI Crete FCH 0-038000009/1101/2—6,56
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1310000013/1839/9—6,68
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 2-35700000—0——5,80
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 4-024000009/901/3—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201419500 nghìn €
05/06/201520600 nghìn €
03/02/201620800 nghìn €
12/07/2016211,2 triệu €
31/10/2016211,5 triệu €
15/01/2017212,5 triệu €
31/05/2017222,5 triệu €
23/01/2018223,0 triệu €
03/06/2018233,0 triệu €
23/10/2018234,0 triệu €
16/12/2018236,0 triệu €
02/06/2019246,0 triệu €
26/09/2019248,0 triệu €
18/12/2019249,0 triệu €
07/04/2020257,0 triệu €
25/11/20202510,0 triệu €
09/02/20212515,0 triệu €
08/06/20212615,0 triệu €
15/12/20212614,0 triệu €
29/05/20222714,0 triệu €
18/09/20222716,0 triệu €
01/11/20222716,0 triệu €
26/03/20232815,0 triệu €
26/06/20232814,0 triệu €
15/10/20232812,0 triệu €
17/12/20232812,0 triệu €
02/06/20242910,0 triệu €
09/12/2024297,0 triệu €
02/06/2025307,0 triệu €
01/10/2025305,0 triệu €
11/12/2025304,5 triệu €
15/03/2026313,0 triệu €
04/06/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Valencia CFPAOK SalonikiChuyển nhượng—
06/08/2025Stade Rennais FCValencia CFHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025OGC NiceStade Rennais FCCho mượn—
21/01/2025Stade Rennais FCOGC NiceChuyển nhượng—
16/08/2021SC FreiburgStade Rennais FCHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
16/09/2020Angers SCOSC FreiburgHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2016ToursAngers SCOHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2014Tours IIToursChuyển nhượng—
30/06/2013Tours U19Tours IIChuyển nhượng—
30/06/2012Tours FC U17Tours U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com