
Baptiste Santamaria là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 71% | 0 | 0 | 5,12 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/6 | — | 5,79 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 9/9 | — | 6,68 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 14,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 16,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 16,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 28 | 15,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 14,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Valencia CF | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Stade Rennais FC | Valencia CF | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | OGC Nice | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Stade Rennais FC | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | SC Freiburg | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 16/09/2020 | Angers SCO | SC Freiburg | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Tours | Angers SCO | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | Tours II | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tours U19 | Tours II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Tours FC U17 | Tours U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực48