Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrios Pelkas

PAOK SalonikiTiền vệGRE
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Dimitrios Pelkas là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
420Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—6638830018671%55%006,79
Greek Cup2026-2027—10250002055%75%006,72
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10700000100%33%005,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/136 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrios Pelkas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-3630041317/2413/5—6,27
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-1730031114/2023/7—6,19
17/09/2026Greek Cup@ Atromitos AthensT 1-025002015/903/4—6,72
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-0730031116/2303/6—5,91
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-318000003/401/2—5,40
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1902062130/4203/7—8,92
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 2-33301000—0—V5,60
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 4-0711021017/2346/7—8,05
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/201218250 nghìn €
25/02/201218250 nghìn €
20/09/201218400 nghìn €
09/02/201319600 nghìn €
16/02/201521700 nghìn €
30/06/201521750 nghìn €
26/09/2015211,2 triệu €
20/02/2016221,5 triệu €
20/06/2016221,5 triệu €
20/12/2016231,5 triệu €
10/05/2017231,5 triệu €
17/12/2017242,0 triệu €
21/05/2018244,0 triệu €
06/12/2018254,0 triệu €
20/05/2019254,0 triệu €
22/09/2019253,5 triệu €
17/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
03/08/2020262,5 triệu €
22/12/2020273,0 triệu €
15/03/2021276,0 triệu €
20/05/2021277,0 triệu €
11/10/2021277,0 triệu €
03/01/2022285,0 triệu €
30/03/2022285,0 triệu €
31/05/2022284,5 triệu €
13/09/2022284,0 triệu €
26/10/2022293,5 triệu €
23/03/2023293,2 triệu €
31/05/2023292,8 triệu €
26/09/2023292,7 triệu €
20/12/2023302,3 triệu €
14/03/2024302,0 triệu €
30/05/2024302,0 triệu €
03/10/2024302,0 triệu €
22/12/2024311,8 triệu €
22/05/2025311,8 triệu €
11/12/2025321,5 triệu €
03/06/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2025Başakşehir Futbol KulübüPAOK SalonikiChuyển nhượng—
20/07/2023FenerbahceBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2023Hull CityFenerbahceCho mượn—
31/08/2022FenerbahceHull CityChuyển nhượng—
04/10/2020PAOK SalonikiFenerbahceHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2015Vitoria SetubalPAOK SalonikiCho mượn—
11/07/2014PAOK SalonikiVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2014Apollon Kalamarias F.C.PAOK SalonikiCho mượn—
22/08/2013PAOK SalonikiApollon Kalamarias F.C.Chuyển nhượng—
07/01/2012PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com