
Jonjoe Kenny là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,54 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79% | 57% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/251 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/54 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/98 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/42 | 2 | 5/6 | — | 6,28 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 5 | 7/8 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 1/8 | — | 5,89 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 29/38 | 1 | 2/4 | — | 7,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/7 | V | 6,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 4/7 | — | 6,44 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/60 | 3 | 6/10 | — | 7,16 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 1 | 4/9 | — | 7,11 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 3 | 4/9 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 16/12/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 24 | 5,8 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hertha Berlin | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Everton | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Celtic FC | Everton | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Everton | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Schalke 04 | Everton | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Everton | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2016 | Oxford United | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 26/01/2016 | Everton U23 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2015 | Wigan Athletic | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 20/07/2015 | Everton U23 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh66
- Thể lực57