Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustin Urzi

LevadiakosTiền đạoARG
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Agustin Urzi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
576Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—775050007176%62%006,39
Greek Cup2026-2027—117120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/170 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/26 (34%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/54 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustin Urzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0810010130/3402/4—6,68
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisB 0-2630010018/2235/6—6,33
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-161001116/1005/9—6,83
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-052000007/1113/4—6,68
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 0-2900030228/4206/11—5,88
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-2800000119/2328/10—6,17
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-4780010222/2805/10—6,13
19/08/2026Greek Cupvs Asteras AktorT 2-07120000—0———
06/07/2026Chilean Cupvs Rangers TalcaT 2-07700000—0———
02/07/2026Chilean Cupvs NublenseB 0-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,2 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201818200 nghìn €
22/05/2019195,0 triệu €
05/08/20191910,0 triệu €
04/12/20191910,0 triệu €
07/04/2020199,0 triệu €
07/02/2021208,5 triệu €
10/06/2021216,0 triệu €
19/10/2021214,2 triệu €
23/05/2022225,0 triệu €
25/10/2022224,0 triệu €
29/03/2023224,0 triệu €
28/06/2023233,0 triệu €
28/12/2023232,0 triệu €
11/06/2024241,8 triệu €
12/12/2024241,5 triệu €
01/04/2025241,2 triệu €
01/06/2025251,2 triệu €
16/12/2025251,0 triệu €
07/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026FC JuarezLevadiakosChuyển nhượng—
16/07/2026Universidad de ConcepcionFC JuarezCho mượn—
25/01/2026FC JuarezUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
30/12/2025CA HuracanFC JuarezCho mượn—
07/01/2025FC JuarezCA HuracanChuyển nhượng—
30/12/2024Racing Club de AvellanedaFC JuarezCho mượn—
04/02/2024FC JuarezRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
01/02/2023CA BanfieldFC JuarezHết hạn mượn 3.204425M €3,2 triệu €
31/12/2018Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—
30/06/2017Banfield U20Club Atletico Banfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com