Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Bauza

LevadiakosTiền vệARG
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Juan Bauza là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—601270001095%50%006,18
Greek Cup2026-2027—00300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/63 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Bauza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-09000009/911/2—6,52
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisB 0-2150000016/1601/3—6,14
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-021000016/611/2—6,68
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 0-225001007/812/5—6,11
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-2450000114/1613/5—5,82
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-412000008/802/3—5,81
19/08/2026Greek Cupvs Asteras AktorT 2-0300000—0———
02/04/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoH 0-010000016/80——6,57
18/03/2026Primera A Colombia@ MillonariosB 0-335000007/801/1—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201922200 nghìn €
14/01/202023150 nghìn €
04/08/202024100 nghìn €
21/12/202024175 nghìn €
04/06/202125250 nghìn €
21/12/202125250 nghìn €
02/06/202226350 nghìn €
29/09/202226450 nghìn €
20/12/202226700 nghìn €
14/03/202326800 nghìn €
14/06/202327900 nghìn €
21/12/2023271,0 triệu €
04/06/202428850 nghìn €
17/11/202428850 nghìn €
28/05/202529700 nghìn €
04/12/202529700 nghìn €
16/03/202629550 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026FCU 1948 CraiovaLevadiakosChuyển nhượng—
29/06/2026Atletico Nacional MedellinFCU 1948 CraiovaCho mượn—
27/07/2025FCU 1948 CraiovaAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
29/06/2025Baniyas ClubFCU 1948 CraiovaCho mượn—
15/07/2024FCU 1948 CraiovaBaniyas ClubChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2022FK Csikszereda Miercurea CiucFCU 1948 CraiovaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2022FCU 1948 CraiovaFK Csikszereda Miercurea CiucCho mượn—
30/06/2021FK Csikszereda Miercurea CiucFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
13/02/2020Colon de Santa FeFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
30/12/2019Gornik ZabrzeColon de Santa FeCho mượn—
30/07/2019Colon de Santa FeGornik ZabrzeChuyển nhượng—
29/06/2019Gimnasia y Esgrima de MendozaColon de Santa FeCho mượn—
11/07/2018Colon de Santa FeGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
29/06/2018CD Juventud Unida (Gualeguaychú)Club Atlético Colón IICho mượn—
14/08/2017Club Atlético Colón IICD Juventud Unida (Gualeguaychú)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com