
Taison Barcellos Freda
38Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Taison Barcellos Freda là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,51 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/144 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/40 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 4/11 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 3/7 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/37 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 4/7 | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | — | — | 6,88 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/20 | 2 | 4/9 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2008 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/08/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2008 | 20 | 1,8 triệu € |
| 18/05/2009 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2009 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2009 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/04/2010 | 22 | 1,7 triệu € |
| 05/06/2010 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/01/2013 | 25 | 15,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 26 | 15,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 26 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 27 | 14,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 28 | 13,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 28 | 12,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 29 | 12,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 29 | 11,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 30 | 11,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 30 | 13,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 9,5 triệu € |
| 03/09/2020 | 32 | 8,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 33 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 33 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 33 | 5,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 34 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 34 | 1,8 triệu € |
| 26/02/2023 | 35 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 37 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2023 | Internacional - RS | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2021 | FC Shakhtar Donetsk | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2013 | Metalist Kharkiv (- 2016) | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 15.24M € | 15,2 triệu € |
| 25/08/2010 | Internacional - RS | Metalist Kharkiv (- 2016) | Hết hạn mượn 6.3M € | 6,3 triệu € |
| 31/12/2007 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Sport Club Internacional Jugend | Internacional SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực42