
Dimitrios Chatsidis
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Dimitrios Chatsidis là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki U19.
Tiểu sử Dimitrios Chatsidis
Dimitrios Chatsidis là tiền đạo 20 tuổi, thi đấu cho PAOK Saloniki U19 và mang quốc tịch Greece. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ PAOK Saloniki B sang PAOK Saloniki. Hồ sơ cũng ghi nhận mốc 30/06/2023, khi cầu thủ chuyển từ PAOK Thessaloniki U17 sang PAOK Saloniki U19.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 4/8 | — | 5,57 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bắc Ireland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Latvia | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Georgia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 6/14 | — | 6,97 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/7 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 3/11 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/09/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/03/2026 | 19 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | PAOK Saloniki B | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |