Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pantelis Hatzidiakos

PAOK SalonikiHậu vệGRE
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Pantelis Hatzidiakos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Tiểu sử Pantelis Hatzidiakos

Pantelis Hatzidiakos là hậu vệ người Hy Lạp, thi đấu cho PAOK Saloniki và sinh ngày 18/01/1997, ở tuổi 29. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận tại VĐQG Hy Lạp, với 45 phút thi đấu và điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, còn giá trị cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 16/07/2026 với hình thức hết hạn mượn, từ FC Copenhagen đến PAOK Saloniki.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—11450000097%0%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/37 (97%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pantelis Hatzidiakos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CB 1-3dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1450000136/3700/2—6,96
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 2-39000000—0——6,10
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 4-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannH 1-1900000036/4324/9V6,36
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-1450000040/4413/5V6,44
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0760011017/1904/11V6,78
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Dynamo KyivT 3-2840000030/3614/8V5,94
08/06/2026Giao hữu quốc tếvs ÝB 0-1900000072/7722/3—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/20151850 nghìn €
04/02/201619200 nghìn €
14/07/201619300 nghìn €
17/01/201720300 nghìn €
06/06/201720350 nghìn €
16/01/201820900 nghìn €
11/06/2018211,5 triệu €
27/12/2018211,0 triệu €
11/06/201922800 nghìn €
17/12/2019221,2 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
13/10/2020231,0 triệu €
05/01/2021233,0 triệu €
18/05/2021243,0 triệu €
04/01/2022243,0 triệu €
07/06/2022252,5 triệu €
10/11/2022253,5 triệu €
22/06/2023264,0 triệu €
19/12/2023263,8 triệu €
04/06/2024272,5 triệu €
08/12/2024272,8 triệu €
15/06/2025283,2 triệu €
14/12/2025283,5 triệu €
24/05/2026293,0 triệu €
30/09/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FC CopenhagenPAOK SalonikiHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2025CagliariFC CopenhagenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2025FC CopenhagenCagliariCho mượn—
01/09/2024CagliariFC CopenhagenChuyển nhượng—
31/08/2023AZ AlkmaarCagliariHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
03/12/2015AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2015AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2014AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2012AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Panathinaikos U17AZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh70
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com