
Konstantinos Thymianis
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Konstantinos Thymianis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/58 | 0 | 2/4 | — | 5,54 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/66 | 2 | 8/11 | V | 6,39 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 1/4 | V | 6,22 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 20/05/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/02/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/03/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | PAOK Saloniki | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Panserraikos F.C. | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2022 | SKODA Xanthi | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Xanthi U19 | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Xanthi FC U17 | Xanthi U19 | Chuyển nhượng | — |