
Christos Zafeiris là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.205Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,20 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 44% | 2 | 0 | 6,34 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,30 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 52% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/237 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/61 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/115 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/264 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/20 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/47 | 2 | 7/13 | — | 6,62 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/59 | 2 | 3/11 | — | 5,92 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 4 | 5/15 | V | 6,24 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 4/8 | — | 6,58 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/71 | 2 | 6/9 | V | 6,64 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 3/9 | — | 6,06 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/37 | 2 | 3/6 | V | 6,25 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 7/10 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/09/2023 | 20 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 21 | 8,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 11,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 11,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 11,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | SK Slavia Praha | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | PAOK Saloniki | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | SK Slavia Praha | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 28/01/2023 | Haugesund | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 30/12/2021 | Grorud | Haugesund | Cho mượn | — |
| 20/08/2021 | Haugesund | Grorud | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Grorud | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Vålerenga Fotball Youth | Grorud | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực47