
Jiří Pavlenka là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
13Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 433 | 13 | 4 | 4 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,69 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/95 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/48 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 6,73 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 13/22 | 0 | — | — | 6,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 90 | 1 | 3 | 0 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 7,39 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 9/18 | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,99 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/10/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/01/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 13/10/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 02/08/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/10/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 26 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 6,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2024 | Free Player | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Werder Bremen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | SK Slavia Praha | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 06/01/2016 | FC Baník Ostrava | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2012 | Hlucin | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 03/07/2011 | FC Baník Ostrava | Hlucin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2008 | — | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2002 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 467
- Chỉ số 238
- Chỉ số 173
- Chỉ số 386
- Thể lực59