Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiří Pavlenka

PAOK SalonikiThủ mônCZE
34Tuổi
196Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jiří Pavlenka là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
13Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—55433134465%100%006,69
Greek Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/95 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/48 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiří Pavlenka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-1730016/701/1—6,23
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 2-09030010/1901/1—6,88
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-39080013/240——6,73
03/09/2026Greek Cupvs OFI Crete FCH 0-0dự bị000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-19011213/220——6,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 2-390000—0——5,70
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 4-09013020/2301/1—7,39
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannH 1-1900109/180——6,00
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 2-39060013/140——6,99
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-19010012/140——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201422250 nghìn €
09/10/201422500 nghìn €
16/01/201522750 nghìn €
13/10/201523750 nghìn €
02/08/201624750 nghìn €
15/10/201624900 nghìn €
18/12/2016241,0 triệu €
14/04/2017251,2 triệu €
09/06/2017251,5 triệu €
17/10/2017253,0 triệu €
27/12/2017254,5 triệu €
03/04/2018257,0 triệu €
04/06/20182610,0 triệu €
17/12/20182610,0 triệu €
05/03/20192612,0 triệu €
04/06/20192712,0 triệu €
16/12/20192710,0 triệu €
10/03/2020278,0 triệu €
07/04/2020276,5 triệu €
09/02/2021286,5 triệu €
27/05/2021295,5 triệu €
12/10/2021292,5 triệu €
14/12/2021292,5 triệu €
15/06/2022303,0 triệu €
08/11/2022303,0 triệu €
21/06/2023313,0 triệu €
13/12/2023312,0 triệu €
26/03/2024311,5 triệu €
28/05/2024321,5 triệu €
17/12/2024321,2 triệu €
22/05/202533900 nghìn €
11/12/202533800 nghìn €
03/06/202634700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/09/2024Free PlayerPAOK SalonikiChuyển nhượng—
30/06/2024SV Werder BremenFree PlayerTrở lại—
30/06/2017SK Slavia PrahaSV Werder BremenHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
06/01/2016FC Baník OstravaSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2012HlucinFC Baník OstravaCho mượn—
03/07/2011FC Baník OstravaHlucinChuyển nhượng—
30/06/2011Banik Ostrava U19FC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/06/2009FC Banik Ostrava U17Banik Ostrava U19Chuyển nhượng—
03/03/2008—FC Banik Ostrava U17Chuyển nhượng—
29/08/2002——Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 386
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com