Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgios Manthatis

LevadiakosHậu vệGRE
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Georgios Manthatis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Levadiakos.

Tiểu sử Georgios Manthatis

Georgios Manthatis là hậu vệ người Greece, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Levadiakos. Cầu thủ sinh ngày 11/05/1997 và hiện 29 tuổi, cao 174 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tổng cộng 29 phút và điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 750 nghìn € (2018). Cầu thủ chuyển từ Kallithea sang Levadiakos ngày 30/06/2025 và có hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—211190001082%57%006,71
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgios Manthatis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0900010130/3729/15—6,93
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-129000007/812/4—6,49
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 0-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-2dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-4dự bị00000—0———
19/08/2026Greek Cupvs Asteras AktorT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 0-3dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-2140100213/1301/3V6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201619150 nghìn €
20/12/201619300 nghìn €
10/05/201720750 nghìn €
17/12/201720750 nghìn €
21/05/201821750 nghìn €
06/12/201821600 nghìn €
20/05/201922450 nghìn €
05/01/202022450 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
11/02/202123300 nghìn €
31/10/202124250 nghìn €
26/06/202225250 nghìn €
26/02/202325200 nghìn €
06/04/202325200 nghìn €
27/12/202326250 nghìn €
12/03/202426300 nghìn €
22/05/202427300 nghìn €
17/12/202427300 nghìn €
22/05/202528350 nghìn €
11/12/202528350 nghìn €
03/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KallitheaLevadiakosChuyển nhượng—
08/07/2023KTP KotkaKallitheaCho mượn—
18/01/2023KallitheaKTP KotkaChuyển nhượng—
05/01/2022Free PlayerKallitheaChuyển nhượng—
03/11/2021Panetolikos AgrinioFree PlayerTrở lại—
31/12/2020Free PlayerPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
04/10/2020Olympiacos PiraeusFree PlayerTrở lại—
29/06/2020Anorthosis Famagusta FCOlympiacos PiraeusCho mượn—
24/07/2019Olympiacos PiraeusAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
29/06/2019Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusCho mượn—
21/08/2018Olympiacos PiraeusPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2018Pas GianninaOlympiacos PiraeusCho mượn—
30/08/2017Olympiacos PiraeusPas GianninaChuyển nhượng—
08/09/2015Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh52
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com