
Shola Shoretire là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
86Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 73% | 70% | 0 | 0 | 7,83 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 64% | 60% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/38 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 42 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 7,47 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/29 | 2 | 10/11 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 18 | 4,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | PEC Zwolle | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 02/09/2025 | PAOK Saloniki | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Manchester United U21 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Bolton Wanderers | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Manchester United U21 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực44