- Phạt góc9 – 1
Sân Apostolos Nikolaidis Stadium, Athens · Trọng tài: Angelos Evangelou · Nắng 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Panathinaikos thắng Asteras Aktor 5-1 trên sân nhà Apostolos Nikolaidis Stadium.
Panathinaikos vs Asteras Aktor 5-1 — VĐQG Hy Lạp 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Andrews Tettehthay Azzedine Ounahi 19'
-
⚽ Stefan de Vrijkiến tạo: Kings Kangwa
27'
1 - 0 -
⚽ Imrân Louza
31'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Vicente Tabordathay Levi García 45'
- 45' 🔁 Antonis Papakanellosthay Kalvin Ketu
-
60'
2 - 1 ⚽ Antonis Papakanelloskiến tạo: Konstantinos Chrysopoulos - 61' 🔁 Dimitrios Kourbelisthay Eder González
- 61' 🔁 Giannis Bouzoukisthay Julián Chicco
-
⚽ Cyriel Desserskiến tạo: Imrân Louza
62'
3 - 1 - 📺 VAR Cyriel Dessers 62'
- 🔁 Elmin Rastoderthay Kings Kangwa 68'
- 🔁 Pedro Chirivellathay Cyriel Dessers 68'
- 71' 🔁 Franco Orozcothay Dimitrios Laskaris
-
⚽ Davide Calabriakiến tạo: Pedro Chirivella
72'
4 - 1 - 🔁 Adriano Jagusicthay Santino Andino 77'
- 79' 🔁 Benjamin Mbunga-Kimpiokathay Federico Macheda
-
⚽ Andrews Tettehkiến tạo: Imrân Louza
83'
5 - 1 - 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 72%Kiểm soát bóng28%
- 18Tổng cú sút24
- 8Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích4
- 27Sút trong vòng cấm5
- 9Sút bị chặn0
- 9Phạt góc1
- 79Tấn công nguy hiểm20
- 149Tấn công49
- 627Chuyền251
- 567Chuyền chính xác175
- 10Chuyền then chốt2
- 22Chuyền dài4
- 26Rê bóng8
- 22Tạt bóng14
- 54Tranh chấp48
- 22Tắc bóng30
- 34Cản phá49
- 11Cứu thua10
- 17Phạm lỗi9
- 22Bị phạm lỗi13
- 2Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Panathinaikos kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Panathinaikos ép sân · cột hướng xuống: Asteras Aktor ép sân. Panathinaikos kiểm soát thế trận 62% thời gian, Asteras Aktor 22%.
PanathinaikosAsteras Aktor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Panathinaikos · HLV Jacob Neestrup
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Iñaki Peña | Thủ môn | 6.72 |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ | 7.65 |
| 5 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ | 7.2 |
| 6 | Stefan de Vrij © | Hậu vệ | 7.49 |
| 55 | Rick Van Drongelen | Hậu vệ | 6.67 |
| 10 | Santino Andino | Tiền vệ | 6.55 |
| 21 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ | 6.41 |
| 26 | Imrân Louza | Tiền vệ | 9.47 |
| 42 | Kings Kangwa | Tiền vệ | 7.7 |
| 99 | Levi García | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Adriano Jagusic | Tiền vệ |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ |
| 70 | Konstantinos Kotsaris | Thủ môn |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo |
| 19 | Triantafyllos Tsapras | Tiền vệ |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền đạo |
| 12 | Lucas Cháves | Thủ môn |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ |
| 18 | S. Kontouris | Tiền vệ |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Hậu vệ |
| 28 | Facundo Pellistri | Tiền vệ |
| 74 | Elmin Rastoder | Tiền đạo |
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos | Thủ môn | 5.9 |
| 6 | Konstantinos Chrysopoulos | Hậu vệ | 5.34 |
| 16 | Franz Brorsson | Hậu vệ | 5.43 |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ | 5.35 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 6.06 |
| 14 | Julián Chicco | Tiền vệ | 5.73 |
| 27 | Giannis Kotsiras © | Tiền vệ | 5.52 |
| 28 | Alejandro·Mendez Garcia | Tiền vệ | 5.68 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 6.27 |
| 9 | Federico Macheda | Tiền đạo | 6.48 |
| 11 | Kalvin Ketu | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Giannis Bouzoukis | Tiền vệ |
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn |
| 64 | Panagiotis Deligiannidis | Hậu vệ |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ |
| 51 | Giannis Kriaras | Thủ môn |
| 75 | Benjamin Mbunga-Kimpioka | Tiền đạo |
| 19 | Franco Orozco | Tiền vệ |
| 44 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ |
| 17 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 39 | Ricardo Viana Filho | Tiền đạo |
| 66 | Matias Zogu | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Panathinaikos | Sverrir Ingi Ingason | Chấn thương | Knee injury |
| Panathinaikos | Pavlos Pantelidis | Chấn thương | Broken leg |
| Asteras Aktor | Jordan Silva | Chấn thương | Unknown Injury |
| Asteras Aktor | Adrián Riera | Chấn thương | Unknown Injury |
| Asteras Aktor | bruno perez | Chấn thương | Muscular problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 41 | 201.00 | 6.5 | 5.75 | 1.14 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panathinaikos | 1–2 |
| 26/10/2025 | GRE Super League | Panathinaikos – Asteras Aktor | 2–0 |
| 09/12/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panathinaikos | 0–1 |
| 19/08/2024 | GRE Super League | Panathinaikos – Asteras Aktor | 0–1 |
| 22/01/2024 | GRE Super League | Panathinaikos – Asteras Aktor | 2–0 |
| 29/09/2023 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panathinaikos | 1–4 |
| 31/01/2023 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panathinaikos | 1–0 |
| 09/10/2022 | GRE Super League | Panathinaikos – Asteras Aktor | 1–0 |
| 29/01/2022 | GRE Super League | Panathinaikos – Asteras Aktor | 0–1 |
| 24/10/2021 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panathinaikos | 2–1 |
Phong độ gần đây
Panathinaikos
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – Panathinaikos | 1–0 | B |
| 20/09/2026 | GRE Super League | Kalamata F.C – Panathinaikos | 0–1 | T |
| 16/09/2026 | GRE Cup | AE Kifisias – Panathinaikos | 0–2 | T |
| 14/09/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – Panetolikos Agrinio | 3–0 | T |
| 11/09/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – AE Kifisias | 3–1 | T |
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 2–1 | T |
| 20/09/2026 | GRE Super League | OFI Crete FC – Asteras Aktor | 2–2 | H |
| 16/09/2026 | GRE Cup | Niki Volou – Asteras Aktor | 0–3 | T |
| 13/09/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – AEK Athens | 1–1 | H |
| 10/09/2026 | GRE Cup | Asteras Aktor – Aris Thessaloniki | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Panathinaikos vs Asteras Aktor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Panathinaikos vs Asteras Aktor thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 7 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Apostolos Nikolaidis Stadium (Athens).
- Kết quả Panathinaikos vs Asteras Aktor là bao nhiêu?
- Panathinaikos thắng Asteras Aktor 5-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Panathinaikos vs Asteras Aktor gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Panathinaikos thắng 14, hòa 9, Asteras Aktor thắng 7. Lần gần nhất ngày 23/03/2026 (GRE Super League) Asteras Aktor 1-2 Panathinaikos.
- Phong độ Panathinaikos và Asteras Aktor trước trận?
- Panathinaikos: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW); Asteras Aktor: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDDL).
- Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Asteras Aktor?
- Panathinaikos ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Asteras Aktor dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

