Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cyriel Dessers

PanathinaikosTiền đạoNGR
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Cyriel Dessers là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Panathinaikos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—6221620015778%46%016,85
Cúp C3 châu Âu2026-2027—2212332010380%66%007,75
Greek Cup2026-2027—21970001081%14%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cyriel Dessers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-168103227/702/5—8,20
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-167106126/703/6—7,31
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-117000001/111/2—6,31
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-025001006/801/4—6,28
16/09/2026Greek Cup@ AE KifisiasT 2-07000004/50——6,48
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-076005218/1005/11—6,78
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-18002101/100/1Đ5,69
04/09/2026Greek Cupvs Niki VolouT 1-090001015/601/7—6,31
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-022104203/604/5—7,84
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Hradec KrálovéH 1-1602032214/1507/11—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201419100 nghìn €
04/10/201419250 nghìn €
06/01/201520300 nghìn €
23/03/201520400 nghìn €
23/06/201520900 nghìn €
06/02/201621900 nghìn €
13/04/201621650 nghìn €
14/07/201621350 nghìn €
01/02/201722400 nghìn €
20/06/201722900 nghìn €
16/01/2018231,8 triệu €
11/06/2018231,8 triệu €
27/12/2018241,5 triệu €
11/06/2019241,0 triệu €
17/12/2019251,5 triệu €
10/02/2020253,0 triệu €
11/03/2020254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
05/08/2020254,0 triệu €
15/10/2020254,0 triệu €
16/03/2021263,2 triệu €
06/06/2021263,0 triệu €
04/01/2022273,0 triệu €
07/06/2022276,0 triệu €
10/11/2022276,0 triệu €
14/06/2023285,0 triệu €
04/12/2023284,0 triệu €
29/05/2024294,5 triệu €
02/12/2024294,0 triệu €
16/06/2025304,0 triệu €
11/12/2025313,5 triệu €
03/06/2026313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Rangers F.C.PanathinaikosHết hạn mượn 4.63M €4,6 triệu €
05/07/2023CremoneseRangers F.C.Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
09/08/2022Racing GenkCremoneseHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/2022FeyenoordRacing GenkCho mượn—
30/08/2021Racing GenkFeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2020Heracles AlmeloRacing GenkHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
07/07/2019FC UtrechtHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017NAC BredaFC UtrechtHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
06/07/2016KSC LokerenNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2014Oud-Heverlee LeuvenKSC LokerenChuyển nhượng—
28/02/2014Oud-Heverlee Leuven u23Oud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh25
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com