
Stefan de Vrij là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
919Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
919Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 89% | 55% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 45% | 0 | 0 | 7,01 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98% | 40% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/432 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/106 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/130 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 5-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 2/5 | — | 7,05 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 48/52 | 2 | 6/8 | — | 7,49 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 2 | 3/6 | — | 6,98 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/58 | 1 | 2/10 | V | 5,84 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/48 | 3 | 10/11 | — | 7,46 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ AE Kifisias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/97 | 1 | 4/10 | — | 7,02 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/80 | 2 | 5/11 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/76 | 2 | 3/5 | — | 6,80 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | vs Niki Volou | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | — | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/01/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/08/2010 | 18 | 650 nghìn € |
| 16/01/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2012 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/01/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 12,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 17,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 17,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 16,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 24 | 20,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 27,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 35,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 26 | 40,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 45,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 50,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 48,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 60,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 55,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 29 | 50,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 45,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 30 | 35,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 28,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 30 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 34 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 34 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Inter Milan | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lazio | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2014 | Feyenoord | Lazio | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 16/07/2009 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh84
- Thể lực76