Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rick Van Drongelen

PanathinaikosHậu vệNED
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Rick Van Drongelen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Panathinaikos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—776300003093%52%006,98
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000097%60%007,44
Greek Cup2026-2027—11900001094%53%007,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
452/485 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/40 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/67 (97%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/90 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rick Van Drongelen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1900000062/7103/5—6,67
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1900000165/6723/5—7,44
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1900010055/6136/11—6,79
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0900000259/6405/9—7,16
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0900000061/6411/3—6,54
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1900000072/7501/4—6,90
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-1900020076/8126/11—7,29
04/09/2026Greek Cupvs Niki VolouT 1-0900010185/9037/13—7,59
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-0900000067/6915/8—7,48
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Hradec KrálovéH 1-11200000060/6502/4—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20151650 nghìn €
04/02/20161750 nghìn €
14/07/201617250 nghìn €
17/01/201718750 nghìn €
06/06/201718900 nghìn €
17/10/2017182,5 triệu €
27/12/2017193,0 triệu €
04/06/2018193,0 triệu €
07/01/2019204,5 triệu €
11/06/2019204,5 triệu €
12/12/2019208,0 triệu €
07/04/2020217,2 triệu €
14/07/2020215,0 triệu €
07/02/2021224,0 triệu €
15/06/2021222,5 triệu €
06/10/2021221,5 triệu €
21/12/2021231,5 triệu €
11/04/2022231,5 triệu €
27/09/2022231,0 triệu €
29/11/2022231,0 triệu €
30/03/202324800 nghìn €
27/06/2023241,0 triệu €
26/09/202324800 nghìn €
20/12/202325750 nghìn €
14/03/2024251,0 triệu €
30/05/2024251,4 triệu €
03/10/2024251,7 triệu €
22/12/2024262,0 triệu €
19/03/2025262,3 triệu €
17/06/2025262,7 triệu €
30/09/2025262,8 triệu €
16/12/2025264,0 triệu €
20/05/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026SamsunsporPanathinaikosHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
11/07/20231. FC Union BerlinSamsunsporHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2023Hansa Rostock1. FC Union BerlinCho mượn—
31/08/20221. FC Union BerlinHansa RostockChuyển nhượng—
29/06/2022KV Mechelen1. FC Union BerlinCho mượn—
30/01/20221. FC Union BerlinKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2021Hamburger SV1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
02/08/2017Sparta RotterdamHamburger SVHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2015Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2015Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Jong Sparta Rotterdam YouthSparta Rotterdam U17Chuyển nhượng—
30/06/2012JVOZ YouthJong Sparta Rotterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh73
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com