
Rick Van Drongelen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 93% | 52% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 60% | 0 | 0 | 7,44 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 53% | 0 | 0 | 7,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 452/485 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/40 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/67 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/90 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 0 | 3/5 | — | 6,67 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/67 | 2 | 3/5 | — | 7,44 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/61 | 3 | 6/11 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/64 | 0 | 5/9 | — | 7,16 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/75 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/81 | 2 | 6/11 | — | 7,29 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | vs Niki Volou | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 85/90 | 3 | 7/13 | — | 7,59 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/69 | 1 | 5/8 | — | 7,48 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Hradec Králové | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 2/4 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 18 | 750 nghìn € |
| 06/06/2017 | 18 | 900 nghìn € |
| 17/10/2017 | 18 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 20 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 7,2 triệu € |
| 14/07/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,4 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 2,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 2,7 triệu € |
| 30/09/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Samsunspor | Panathinaikos | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 1. FC Union Berlin | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | Hansa Rostock | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | 1. FC Union Berlin | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KV Mechelen | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | 1. FC Union Berlin | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/08/2017 | Sparta Rotterdam | Hamburger SV | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2015 | Sparta Rotterdam U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | JVOZ Youth | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực67