
Lucas Cháves
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Lucas Cháves là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Panathinaikos.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 3,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 3,8 triệu € |
| 05/03/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực56
Chỉ số 161
Chỉ số 257
Chỉ số 468
Chỉ số 353