Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Cháves

PanathinaikosThủ mônARG
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Lucas Cháves là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Panathinaikos.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Cháves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0dự bị000—0———
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1dự bị000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-1dự bị000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-0dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Hradec KrálovéH 1-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Hradec KrálovéH 2-2dự bị000—0———
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA 1948 SofiaH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20151950 nghìn €
05/02/20162050 nghìn €
07/08/20162050 nghìn €
08/10/201722250 nghìn €
07/05/2018221,0 triệu €
17/12/201823800 nghìn €
05/08/2019231,2 triệu €
04/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
07/02/2021252,8 triệu €
19/10/2021263,5 triệu €
23/05/2022263,0 triệu €
05/09/2022273,5 triệu €
25/10/2022274,0 triệu €
03/07/2023273,8 triệu €
18/12/2023283,8 triệu €
05/03/2024281,8 triệu €
29/05/2024281,2 triệu €
17/12/2024291,2 triệu €
22/05/2025291,2 triệu €
11/12/2025301,0 triệu €
05/03/202630900 nghìn €
03/06/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Argentinos JuniorsPanathinaikosChuyển nhượng—
30/12/2025Panetolikos AgrinioArgentinos JuniorsCho mượn—
08/01/2024Argentinos JuniorsPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/12/2023CA HuracanArgentinos JuniorsCho mượn—
31/05/2022Argentinos JuniorsCA HuracanChuyển nhượng—
31/12/2014Argentinos IIArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
31/12/2011Argentinos Jrs U20Argentinos IIChuyển nhượng—
31/03/2010Club River Plate U20Argentinos Jrs U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com