
Anass Salah-Eddine là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 66% | 1 | 0 | 6,43 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 20% | 0 | 0 | 6,91 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 212 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 52% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/88 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/61 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/153 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 57/62 | 4 | 11/16 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/26 | 0 | 1/2 | V | 5,66 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 5/8 | — | 6,10 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ AE Kifisias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/61 | 0 | 1/5 | — | 6,91 |
| 10/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 3 | 3/4 | — | 6,69 |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Canada | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 5/9 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/03/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | AS Roma | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | PSV Eindhoven | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | AS Roma | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | FC Twente Enschede | AS Roma | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 31/01/2024 | AFC Ajax | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2023 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Twente Enschede | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Ajax Amsterdam U21 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AZ Alkmaar Youth | AjaxU17 | Hết hạn mượn 0.042M € | 42 nghìn € |
| 30/06/2015 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RKSV Pancratius Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực46