
Kings Kangwa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 419 | 1 | 0 | 2 | 11 | 3 | 92% | 51% | 1 | 0 | 7,20 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 88% | 61% | 0 | 0 | 7,29 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 124 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 57% | 1 | 0 | 7,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/295 (92%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/15 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/96 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/111 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 5-1 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/30 | 1 | 2/4 | V | 7,42 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 68 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 57/60 | 6 | 7/13 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 72/81 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 4 | 4/5 | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/49 | 2 | 7/13 | V | 6,92 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ AE Kifisias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 52/61 | 4 | 5/9 | — | 7,28 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/30 | 1 | 4/6 | — | 6,80 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | 60 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 1/4 | — | 7,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-1 | 62 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 43/44 | 2 | 2/5 | — | 7,47 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | vs Niki Volou | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 33/35 | 2 | 8/12 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/07/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 3,2 triệu € |
| 01/03/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2026 | 27 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Hapoel Beer Sheva | Panathinaikos | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 29/07/2024 | Crvena Zvezda | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 1.32M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2024 | KV Kortrijk | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Crvena Zvezda | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Arsenal Tula | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 09/07/2019 | Buildcon FC | Arsenal Tula | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2018 | Happy Heart Football Academy | Buildcon FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hapoel Beer Sheva U19 | Happy Heart Football Academy | Cho mượn | — |
| 22/11/2017 | Happy Heart Football Academy | Hapoel Beer Sheva U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh46
- Thể lực52