- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Athens Olympic Stadium, Athens · Trọng tài: Stavros Tsimenteridis · Ít mây 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.11 / 6.60 · đã đóng kèo
Panathinaikos thắng Panetolikos Agrinio 3-0 trên sân nhà Athens Olympic Stadium.
Panathinaikos vs Panetolikos Agrinio 3-0 — VĐQG Hy Lạp 14/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Vicente Tabordakiến tạo: Santino Andino
14'
1 - 0 - 19' 🟨 Nikola Stajic
- 🔁 Levi Garcíathay Vicente Taborda 20'
- 30' 🔁 Diego Estebanthay Giannis Satsias
- 🟨 Etiene Camara 33'
-
⚽ Azzedine Ounahikiến tạo: Davide Calabria
39'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Marvelous Nakambathay Kosta Aleksic
- 57' 🔁 Youssouph Badjithay Mateo Mejia
- 57' 🔁 Kwadwo Opokuthay Novica Eraković
- 🔁 Andrews Tettehthay Azzedine Ounahi 61'
- 🔁 Kings Kangwathay Imrân Louza 61'
- 63' 🔁 Athanasios Prodromitisthay Charis Mavrias
- 67' 🟨 Gustav Granath
- 🔁 Triantafyllos Tsaprasthay Cyriel Dessers 76'
- 🔁 Facundo Pellistrithay Santino Andino 76'
-
⚽ (pen) Davide Calabria
92+2'
3 - 0 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 13Tổng cú sút12
- 9Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích3
- 26Sút trong vòng cấm5
- 9Sút bị chặn0
- 8Phạt góc2
- 72Tấn công nguy hiểm23
- 116Tấn công83
- 571Chuyền369
- 524Chuyền chính xác309
- 9Chuyền then chốt1
- 14Chuyền dài4
- 31Rê bóng2
- 14Tạt bóng25
- 46Tranh chấp42
- 10Tắc bóng32
- 20Cản phá38
- 5Cứu thua7
- 21Phạm lỗi8
- 19Bị phạm lỗi12
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Panathinaikos kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Panathinaikos ép sân · cột hướng xuống: Panetolikos Agrinio ép sân. Panathinaikos kiểm soát thế trận 53% thời gian, Panetolikos Agrinio 35%.
PanathinaikosPanetolikos Agrinio| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Panathinaikos · HLV Jacob Neestrup
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Iñaki Peña | Thủ môn | 6.35 |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ | 7.7 |
| 6 | Stefan de Vrij © | Hậu vệ | 6.5 |
| 55 | Rick Van Drongelen | Hậu vệ | 6.54 |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ | 6.75 |
| 10 | Santino Andino | Tiền vệ | 6.7 |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ | 7.9 |
| 21 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ | 7.9 |
| 22 | Etiene Camara | Tiền vệ | 6.3 |
| 26 | Imrân Louza | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo | 6.78 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Georgios Marios Katris | Hậu vệ |
| 18 | S. Kontouris | Tiền vệ |
| 70 | Konstantinos Kotsaris | Thủ môn |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Hậu vệ |
| 28 | Facundo Pellistri | Tiền vệ |
| 74 | Elmin Rastoder | Tiền đạo |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo |
| 19 | Triantafyllos Tsapras | Tiền vệ |
| 42 | Kings Kangwa | Tiền vệ |
| 8 | Adriano Jagusic | Tiền vệ |
| 99 | Levi García | Tiền đạo |
| 12 | Lucas Cháves | Thủ môn |
Panetolikos Agrinio · HLV Giannis Anastasiou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Yevhenii Kucherenko | Thủ môn | 5.7 |
| 2 | Gustav Granath | Hậu vệ | 5.55 |
| 35 | Charis Mavrias © | Hậu vệ | 5.9 |
| 49 | Nikola Stajic | Hậu vệ | 5.55 |
| 65 | Apostolos Apostolopoulos | Hậu vệ | 5.9 |
| 12 | Moussa Djenepo | Tiền vệ | 5.6 |
| 14 | Kosta Aleksic | Tiền vệ | 6.1 |
| 18 | Giannis Satsias | Tiền vệ | 5.8 |
| 44 | Novica Eraković | Tiền vệ | 5.4 |
| 9 | Mateo Mejia | Tiền đạo | 6.3 |
| 10 | Amine Bassi | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Lazar Kojić | Tiền vệ |
| 22 | Diego Esteban | Tiền vệ |
| 19 | Adriano bregou | Tiền vệ |
| 20 | Youssouph Badji | Tiền đạo |
| 6 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ |
| 77 | Vangelis Nikolaou | Tiền vệ |
| 4 | Elias Olsson | Hậu vệ |
| 90 | Kwadwo Opoku | Tiền đạo |
| 1 | Michalis pardalos | Thủ môn |
| 5 | Athanasios Prodromitis | Hậu vệ |
| 11 | Salifou Soumah | Tiền đạo |
| 23 | Vasilios Xenopoulos | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Panathinaikos | Sverrir Ingi Ingason | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| Panathinaikos | Pedro Chirivella | Chấn thương | Unknown Injury |
| Panathinaikos | Pavlos Pantelidis | Chấn thương | Tibia and Fibula Fracture |
| Panetolikos Agrinio | Lampros Smyrlis | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.11 | 6.60 | 1.00 | 51 | 401.00 | 2.5 | 6.40 | 1.11 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 4 | 1.85 | 1.95 | 11:19 13/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/03/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – Panetolikos Agrinio | 0–0 |
| 29/09/2025 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Panathinaikos | 1–2 |
| 02/03/2025 | GRE Super League | Panathinaikos – Panetolikos Agrinio | 2–0 |
| 24/11/2024 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Panathinaikos | 1–2 |
| 07/01/2024 | GRE Super League | Panathinaikos – Panetolikos Agrinio | 2–1 |
| 17/09/2023 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Panathinaikos | 0–5 |
| 07/03/2023 | GRE Super League | Panathinaikos – Panetolikos Agrinio | 2–0 |
| 09/11/2022 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Panathinaikos | 0–1 |
| 20/02/2022 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Panathinaikos | 1–0 |
| 29/11/2021 | GRE Super League | Panathinaikos – Panetolikos Agrinio | 2–0 |
Phong độ gần đây
Panathinaikos
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – PAOK Saloniki | 3–1 | T |
| 04/09/2026 | GRE Cup | Panathinaikos – Niki Volou | 1–0 | T |
| 31/08/2026 | GRE Super League | Levadiakos – Panathinaikos | 0–2 | T |
| 28/08/2026 | UEFA ECL | FC Hradec Králové – Panathinaikos | 1–1 | H |
| 21/08/2026 | UEFA ECL | Panathinaikos – FC Hradec Králové | 2–2 | H |
Panetolikos Agrinio
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | GRE Super League | Levadiakos – Panetolikos Agrinio | 0–2 | T |
| 30/08/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Kalamata F.C | 2–0 | T |
| 24/08/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 3–1 | T |
| 19/08/2026 | GRE Cup | Kalamata F.C – Panetolikos Agrinio | 4–2 | B |
| 15/08/2026 | INT CF | Troyes – Panetolikos Agrinio | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Panathinaikos vs Panetolikos Agrinio đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Panathinaikos vs Panetolikos Agrinio thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 4 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 14/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Athens Olympic Stadium (Athens).
- Kết quả Panathinaikos vs Panetolikos Agrinio là bao nhiêu?
- Panathinaikos thắng Panetolikos Agrinio 3-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Panathinaikos vs Panetolikos Agrinio gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Panathinaikos thắng 21, hòa 4, Panetolikos Agrinio thắng 5. Lần gần nhất ngày 16/03/2026 (GRE Super League) Panathinaikos 0-0 Panetolikos Agrinio.
- Phong độ Panathinaikos và Panetolikos Agrinio trước trận?
- Panathinaikos: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDD); Panetolikos Agrinio: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLDL).
- Đội hình xuất phát Panathinaikos vs Panetolikos Agrinio?
- Panathinaikos ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Panetolikos Agrinio dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:25 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

