Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sverrir Ingi Ingason

PanathinaikosHậu vệISL
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Sverrir Ingi Ingason là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Panathinaikos.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sverrir Ingi Ingason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxT 3-1450000019/2212/3—6,76
04/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 0-090000008/1327/16V6,15
20/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-2900010056/6603/7—6,76
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiH 0-0900000018/2706/12—6,10
29/03/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaH 2-2900000043/532——6,42
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 2-1840000062/6634/7—6,01
20/03/2026Cúp C2 châu Âu@ Real BetisB 0-4900000032/3635/9—6,14
13/03/2026Cúp C2 châu Âuvs Real BetisT 1-0900000118/2501/5—7,16
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňH 1-11200011040/47611/14—7,63
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňH 2-2900000141/5626/9V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,2 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20121950 nghìn €
28/07/201420500 nghìn €
06/12/201421700 nghìn €
23/06/201521900 nghìn €
06/02/201622900 nghìn €
31/05/2016221,0 triệu €
14/07/2016221,0 triệu €
23/01/2017231,2 triệu €
04/06/2017231,2 triệu €
01/10/2017241,8 triệu €
22/12/2017242,5 triệu €
05/06/2018243,2 triệu €
19/12/2018254,5 triệu €
06/02/2019255,0 triệu €
20/05/2019255,0 triệu €
22/09/2019264,0 triệu €
17/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
03/08/2020263,5 triệu €
11/10/2020274,5 triệu €
11/02/2021276,0 triệu €
31/10/2021285,0 triệu €
08/06/2022285,0 triệu €
06/11/2022295,0 triệu €
21/05/2023294,0 triệu €
20/12/2023304,0 triệu €
09/06/2024304,0 triệu €
25/09/2024313,5 triệu €
17/12/2024313,0 triệu €
22/05/2025312,5 triệu €
11/12/2025322,0 triệu €
03/06/2026321,8 triệu €
30/09/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2024MidtjyllandPanathinaikosHết hạn mượn 3.082345M €3,1 triệu €
06/07/2023PAOK SalonikiMidtjyllandHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/01/2019FK RostovPAOK SalonikiHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2017Granada CFFK RostovHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
18/01/2017KSC LokerenGranada CFHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
01/02/2015VikingKSC LokerenChuyển nhượng—
31/12/2013BreidablikVikingChuyển nhượng—
31/12/2009Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com