
Pedro Chirivella là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/34 | 1 | 1/2 | — | 7,01 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Hradec Králové | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | — | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Hradec Králové | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA 1948 Sofia | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/58 | 2 | 3/6 | — | 6,94 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CSKA 1948 Sofia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 91/100 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | — | — | 6,68 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/28 | 0 | — | — | 7,05 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | — | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 02/08/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 3,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Nantes | Panathinaikos | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Liverpool U21 | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Extremadura UD | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Liverpool U21 | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Willem II | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Liverpool U21 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Go Ahead Eagles | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Liverpool U21 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2013 | Valencia U19 | Liverpool U18 | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực59