Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levi García

PanathinaikosTiền đạoTRI
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Levi García là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Panathinaikos.

Tiểu sử Levi García

Levi García là tiền đạo thi đấu cho Panathinaikos, mang quốc tịch Trinidad and Tobago và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 1 kiến tạo và 511 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,39. Cầu thủ chuyển đến Panathinaikos ngày 04/08/2026 từ Spartak Moscow với phí 1,2 triệu €. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 7,0 triệu €, còn mức cao nhất là 15,0 triệu € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
556Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—7548800017781%50%106,37
Greek Cup2026-2027—10450011080%40%006,56
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10230001084%0%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/154 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/60 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Levi García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1450010317/2103/3—6,60
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1230010011/1300/3—6,53
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1280010012/1314/6V6,33
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ CuraçaoB 0-114001005/601/1—6,50
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Cộng hòa DominicaB 1-2900051240/4108/16—6,78
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 2-376105209/904/9—7,50
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0890031129/3726/12—6,25
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0700031121/2501/3—6,50
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1850031113/1506/10—6,05
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-1890032023/2704/10—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201618400 nghìn €
07/04/2016181,0 triệu €
14/07/2016181,0 triệu €
17/01/201719800 nghìn €
06/06/201719900 nghìn €
16/01/201820600 nghìn €
11/06/201820600 nghìn €
07/11/201820600 nghìn €
27/06/201921600 nghìn €
27/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
06/07/2020221,8 triệu €
11/10/2020223,0 triệu €
11/02/2021234,0 triệu €
31/10/2021234,0 triệu €
08/06/2022244,0 triệu €
06/11/2022245,0 triệu €
21/05/2023257,0 triệu €
20/09/20232512,0 triệu €
19/12/20232612,0 triệu €
05/03/20242613,0 triệu €
29/05/20242613,0 triệu €
25/09/20242615,0 triệu €
17/12/20242715,0 triệu €
03/06/20252712,0 triệu €
15/12/20252810,0 triệu €
24/03/2026287,5 triệu €
25/05/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Spartak MoscowPanathinaikosChuyển nhượng 1.25M €1,2 triệu €
06/02/2025AEK AthensSpartak MoscowHết hạn mượn 18.7M €18,7 triệu €
15/09/2020Beitar JerusalemAEK AthensHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
30/06/2019Hapoel Kiryat ShmonaBeitar JerusalemHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018AZ AlkmaarHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
29/06/2018Excelsior SBVAZ AlkmaarCho mượn—
17/01/2018AZ AlkmaarExcelsior SBVChuyển nhượng—
31/12/2015Central FCAZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2014T&TEC SCCentral FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com