Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iñaki Peña

PanathinaikosThủ mônESP
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Iñaki Peña là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Panathinaikos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
22Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—77630131286%100%006,76
Cúp C3 châu Âu2026-2027—2218022478%—006,57
Greek Cup2026-2027—2218071285%100%007,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/214 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/71 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/90 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/28 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,53

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/85 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iñaki Peña · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 5-19011043/600——6,38
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-19001034/360——6,72
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-19011028/300——6,75
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-19010023/330——6,07
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-09040023/320——7,61
16/09/2026Greek Cup@ AE KifisiasT 2-09030054/6001/1—7,37
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-09020019/200——6,35
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-19030039/390——6,10
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-19010221/2302/2—6,99
04/09/2026Greek Cupvs Niki VolouT 1-09041019/250——7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,2 triệu €2022: 4,2 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201819200 nghìn €
18/02/201919500 nghìn €
28/06/2019201,0 triệu €
09/09/2019202,5 triệu €
10/02/2020202,5 triệu €
07/04/2020212,3 triệu €
07/10/2020212,5 triệu €
07/01/2021212,5 triệu €
09/06/2021223,0 triệu €
29/12/2021223,0 triệu €
30/03/2022234,2 triệu €
31/05/2022234,2 triệu €
06/11/2022234,0 triệu €
12/06/2023244,0 triệu €
21/12/2023248,0 triệu €
06/06/2024258,0 triệu €
26/12/20242510,0 triệu €
08/06/2025268,0 triệu €
11/12/2025268,0 triệu €
15/03/2026275,0 triệu €
04/06/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC BarcelonaPanathinaikosHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2026Elche CFFC BarcelonaCho mượn—
26/08/2025FC BarcelonaElche CFChuyển nhượng—
29/06/2022GalatasarayFC BarcelonaCho mượn—
30/01/2022FC BarcelonaGalatasarayChuyển nhượng—
29/01/2022FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2015Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2012Villarreal YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực68
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 278
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 399
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com