
Iñaki Peña là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
22Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 13 | 1 | 2 | 86% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 2 | 4 | 78% | — | 0 | 0 | 6,57 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 1 | 2 | 85% | 100% | 0 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/214 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/71 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/90 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/28 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 43/60 | 0 | — | — | 6,38 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 34/36 | 0 | — | — | 6,72 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 28/30 | 0 | — | — | 6,75 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | — | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | — | — | 7,61 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ AE Kifisias | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 1/1 | — | 7,37 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 39/39 | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 2/2 | — | 6,99 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | vs Niki Volou | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 4,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 4,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Barcelona | Panathinaikos | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Elche CF | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | FC Barcelona | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Galatasaray | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | FC Barcelona | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Villarreal Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực68
- Chỉ số 170
- Chỉ số 278
- Chỉ số 459
- Chỉ số 399