Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Calabria

PanathinaikosHậu vệITA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Davide Calabria là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Panathinaikos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—776302127287%48%007,02
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001093%80%007,21
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
362/413 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
23/37 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/47 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/61 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Calabria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 5-1dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1901021270/7614/7—7,65
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1900010257/6124/5—7,21
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1900000235/4534/9—6,74
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0900000054/6423/5—6,69
16/09/2026Greek Cup@ AE KifisiasT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0901121145/5145/7—7,70
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1900110452/6023/6—6,50
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-1900010061/6411/5—6,51
04/09/2026Greek Cupvs Niki VolouT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20131675 nghìn €
17/05/201417125 nghìn €
16/06/201518150 nghìn €
04/11/201518700 nghìn €
03/01/201619800 nghìn €
14/07/2016191,0 triệu €
13/10/2016192,5 triệu €
29/12/2016202,5 triệu €
07/06/2017204,0 triệu €
28/12/2017215,0 triệu €
23/03/20182110,0 triệu €
06/06/20182113,0 triệu €
19/12/20182217,0 triệu €
28/02/20192220,0 triệu €
05/06/20192220,0 triệu €
07/10/20192218,0 triệu €
11/12/20192315,0 triệu €
02/03/20202312,0 triệu €
07/04/2020239,5 triệu €
24/08/20202310,0 triệu €
28/12/20202418,0 triệu €
22/03/20212425,0 triệu €
02/06/20212425,0 triệu €
27/12/20212525,0 triệu €
06/06/20222525,0 triệu €
10/11/20222525,0 triệu €
20/03/20232620,0 triệu €
14/06/20232620,0 triệu €
19/12/20232715,0 triệu €
04/06/20242713,0 triệu €
17/10/20242710,0 triệu €
17/12/2024287,5 triệu €
16/06/2025284,5 triệu €
11/12/2025294,5 triệu €
03/06/2026294,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2025AC MilanPanathinaikosChuyển nhượng—
29/06/2025BolognaAC MilanCho mượn—
02/02/2025AC MilanBolognaChuyển nhượng—
30/06/2015AC Milan U20AC MilanChuyển nhượng—
30/06/2013AC Milan U16AC Milan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com