
Imrân Louza là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 332 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 92% | 38% | 2 | 0 | 7,08 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 33% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/328 (92%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/13 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 96/104 | 2 | 5/11 | — | 9,47 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 71/77 | 1 | 3/9 | V | 6,76 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 5/6 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 38/39 | 1 | 1/6 | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 41/42 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | vs Niki Volou | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/62 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | V | 6,67 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/09/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 7,2 triệu € |
| 02/08/2020 | 21 | 10,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 9,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 14,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 14,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Watford | Panathinaikos | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Lorient | Watford | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Watford | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nantes | Watford | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2019 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật65
- Tư duy61
- Sức mạnh46
- Thể lực57