Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imrân Louza

PanathinaikosTiền vệMAR
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Imrân Louza là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Panathinaikos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—733321025192%38%207,08
Greek Cup2026-2027—10340002183%33%007,05
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11260000091%100%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/328 (92%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/19 (47%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/42 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/62 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imrân Louza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1901211496/10425/11—9,47
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1900000271/7713/9V6,76
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0250000018/2305/6—6,54
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0610030238/3911/6—6,60
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1300000134/3601/3—6,35
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-1280010541/4200/3—7,20
04/09/2026Greek Cupvs Niki VolouT 1-0340021052/6201/3—7,05
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-08000005/701/4V6,67
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Crawley TownT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201920300 nghìn €
26/09/2019203,0 triệu €
18/12/2019206,0 triệu €
12/03/2020208,0 triệu €
07/04/2020207,2 triệu €
02/08/20202110,0 triệu €
14/10/20202112,0 triệu €
03/06/20212212,0 triệu €
22/12/20212210,0 triệu €
14/06/2022239,0 triệu €
26/10/2022239,0 triệu €
31/05/2023249,0 triệu €
20/12/2023247,0 triệu €
02/06/2024257,0 triệu €
29/12/2024256,0 triệu €
26/05/2025266,0 triệu €
02/12/20252610,0 triệu €
02/03/20262614,0 triệu €
27/05/20262714,0 triệu €
30/09/20262710,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026WatfordPanathinaikosHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2024LorientWatfordCho mượn—
14/01/2024WatfordLorientChuyển nhượng—
30/06/2021FC NantesWatfordHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2019FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2017Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2016Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy61
  • Sức mạnh46
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com