
Vicente Taborda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 360 | 3 | 1 | 1 | 16 | 7 | 86% | 48% | 1 | 0 | 7,17 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 85% | 0% | 0 | 0 | 7,04 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 71% | 0 | 0 | 7,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/194 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/33 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 3 | 4 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 7,04 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 10/16 | V | 6,43 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 2/3 | — | 7,90 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 39/42 | 1 | 6/13 | — | 6,95 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 33/39 | 2 | 4/9 | — | 8,11 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | vs Niki Volou | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/42 | 2 | 5/7 | — | 7,77 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/37 | 2 | 2/8 | — | 7,10 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Hradec Králové | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 27/39 | 0 | 4/12 | V | 7,09 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Hradec Králové | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Boca Juniors | Panathinaikos | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 31/08/2025 | CA Platense | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Boca Juniors | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | CA Platense | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 21/06/2022 | Boca Juniors Reserves | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực45