Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Triantafyllos Tsapras

PanathinaikosHậu vệGRE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Triantafyllos Tsapras là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panathinaikos.

Tiểu sử Triantafyllos Tsapras

Triantafyllos Tsapras là hậu vệ của câu lạc bộ Panathinaikos, mang quốc tịch Greece. Cầu thủ sinh ngày 22/10/2001, hiện 25 tuổi và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Triantafyllos Tsapras đã ra sân 4 trận với tổng 89 phút, đạt điểm trung bình 5,06. Cầu thủ có 2 trận tại VĐQG Hy Lạp, 1 trận tại Greek Cup và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2026 là hết hạn mượn tại Panathinaikos, từ Levadiakos, với phí 3,0 triệu €; giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—11640000093%50%006,97
VĐQG Hy Lạp2026-2027—20250000064%0%006,64
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/32 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/17 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Triantafyllos Tsapras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-011000002/600/1—6,48
16/09/2026Greek Cup@ AE KifisiasT 2-0640000130/3202/4—6,97
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-014000019/1100/2—6,80
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Hradec KrálovéH 2-22400000—0——6,30
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs CSKA 1948 SofiaH 1-1850000135/4424/6V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20211950 nghìn €
20/05/202119100 nghìn €
27/12/202120150 nghìn €
26/06/202220250 nghìn €
06/11/202221350 nghìn €
26/02/202321400 nghìn €
21/05/202321450 nghìn €
20/09/202321400 nghìn €
27/12/202322400 nghìn €
22/05/202422450 nghìn €
17/12/202423450 nghìn €
22/05/202523500 nghìn €
22/09/202523700 nghìn €
11/12/2025241,0 triệu €
05/03/2026241,2 triệu €
03/06/2026241,5 triệu €
30/09/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LevadiakosPanathinaikosHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/09/2019Levadiakos U19LevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2017AEK Athens U17Levadiakos U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com