- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng4 – 7
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Karaiskakis Stadium, Piraeus · Trọng tài: Alejandro Hernandez · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.10 / 1.35
Olympiacos Piraeus thắng Panathinaikos 1-0 trên sân nhà Karaiskakis Stadium.
Olympiacos Piraeus vs Panathinaikos 1-0 — VĐQG Hy Lạp 12/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Kostas Fortounis 25'
- 25' 🟨 Vicente Taborda
-
⚽ Panagiotis Retsoskiến tạo: Remo Freuler
34'
1 - 0 - 43' 🟨 Santino Andino
- 🟨 Panagiotis Retsos 47+2'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kings Kangwathay Etiene Camara
- 45' 🔁 Anass Salah-Eddinethay Giorgos Kyriakopoulos
- 47' 🟨 Anass Salah-Eddine
- 51' 🟨 Stefan de Vrij
- 62' 🔁 Levi Garcíathay Vicente Taborda
- 🟨 Manolis Saliakas 63'
- 🟨🟥 Manolis Saliakas 66'
- 🔁 Roman Yaremchukthay Marius Mouandilmadji 69'
- 🔁 Gelson Martinsthay Kostas Fortounis 70'
- 🔁 Marcus Pedersenthay Chiquinho 70'
- 73' 🔁 Cyriel Dessersthay Santino Andino
- 77' 🟨 Levi García
- 82' 🟨 Imrân Louza
- 🔁 Bruno Onyemaechithay Nayair Tiknizyan 83'
- 83' 🔁 Adriano Jagusicthay Azzedine Ounahi
- 🔁 Santiago Hezzethay Gustavo Puerta 89'
- 93+3' 🟨 Adriano Jagusic
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 29Tổng cú sút20
- 2Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích5
- 12Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn2
- 2Phạt góc7
- 32Tấn công nguy hiểm42
- 91Tấn công95
- 313Chuyền458
- 236Chuyền chính xác378
- 4Chuyền then chốt4
- 11Chuyền dài8
- 8Rê bóng17
- 20Tạt bóng23
- 74Tranh chấp57
- 21Tắc bóng14
- 57Cản phá52
- 13Cứu thua4
- 3Phạm lỗi8
- 18Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị1
- 4Thẻ vàng7
- 1Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Panathinaikos kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Olympiacos Piraeus ép sân · cột hướng xuống: Panathinaikos ép sân. Olympiacos Piraeus kiểm soát thế trận 36% thời gian, Panathinaikos 54%.
Olympiacos PiraeusPanathinaikos| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Olympiacos Piraeus · HLV Imanol Alguacil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stefan Ortega | Thủ môn | 6.99 |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ | 6.25 |
| 5 | Lorenzo Pirola | Hậu vệ | 7.42 |
| 45 | Panagiotis Retsos © | Hậu vệ | 8.22 |
| 71 | Nayair Tiknizyan | Hậu vệ | 7.18 |
| 7 | Kostas Fortounis | Tiền vệ | 7.5 |
| 15 | Gustavo Puerta | Tiền vệ | 6.66 |
| 19 | Remo Freuler | Tiền vệ | 7.25 |
| 20 | Jota Silva | Tiền vệ | 6.32 |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ | 6.86 |
| 99 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Balša Popović | Thủ môn |
| 70 | Bruno Onyemaechi | Hậu vệ |
| 6 | David Carmo | Hậu vệ |
| 73 | Joel Roca | Tiền vệ |
| 4 | Zinedin Smajlovic | Hậu vệ |
| 11 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo |
| 8 | Gustavo Sá | Tiền vệ |
| 17 | Leon Bailey | Tiền đạo |
| 10 | Gelson Martins | Tiền vệ |
| 34 | Armando González | Tiền đạo |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ |
| 27 | Marcus Pedersen | Hậu vệ |
Panathinaikos · HLV Jacob Neestrup
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Iñaki Peña | Thủ môn | 6.07 |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ | 6.74 |
| 6 | Stefan de Vrij © | Hậu vệ | 5.84 |
| 55 | Rick Van Drongelen | Hậu vệ | 6.79 |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ | 6.46 |
| 10 | Santino Andino | Tiền vệ | 6.0 |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ | 6.43 |
| 21 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ | 6.67 |
| 22 | Etiene Camara | Tiền vệ | 6.23 |
| 26 | Imrân Louza | Tiền vệ | 6.76 |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo | 5.62 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Lucas Cháves | Thủ môn |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo |
| 99 | Levi García | Tiền đạo |
| 8 | Adriano Jagusic | Tiền vệ |
| 42 | Kings Kangwa | Tiền vệ |
| 70 | Konstantinos Kotsaris | Thủ môn |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Hậu vệ |
| 28 | Facundo Pellistri | Tiền vệ |
| 74 | Elmin Rastoder | Tiền đạo |
| 5 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ |
| 19 | Triantafyllos Tsapras | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Olympiacos Piraeus | Yusuf Yazici | Chấn thương | Knee injury |
| Olympiacos Piraeus | Ayoub El Kaabi | Chấn thương | Broken leg |
| Panathinaikos | Sverrir Ingi Ingason | Chấn thương | Knee injury |
| Panathinaikos | Victor Kristiansen | Chấn thương | Knee injury |
| Panathinaikos | Pavlos Pantelidis | Chấn thương | Broken leg |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.10 | 1.35 | 1.03 | 15 | 351.00 | 1.5 | 7.80 | 1.09 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3 | 1.90 | 1.90 | 11:11 11/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – Panathinaikos | 1–0 |
| 20/04/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – Olympiacos Piraeus | 0–2 |
| 09/02/2026 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – Panathinaikos | 0–1 |
| 22/09/2025 | GRE Super League | Panathinaikos – Olympiacos Piraeus | 1–1 |
| 12/05/2025 | GRE Super League | Panathinaikos – Olympiacos Piraeus | 0–1 |
| 31/03/2025 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – Panathinaikos | 4–2 |
| 06/02/2025 | GRE Cup | Olympiacos Piraeus – Panathinaikos | 1–0 |
| 27/01/2025 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – Panathinaikos | 1–1 |
| 16/01/2025 | GRE Cup | Panathinaikos – Olympiacos Piraeus | 1–1 |
| 07/10/2024 | GRE Super League | Panathinaikos – Olympiacos Piraeus | 0–0 |
Phong độ gần đây
Olympiacos Piraeus
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | GRE Super League | Levadiakos – Olympiacos Piraeus | 0–1 | T |
| 17/09/2026 | UEFA Europa League | Olympiacos Piraeus – Jagiellonia Bialystok | 2–1 | T |
| 12/09/2026 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – OFI Crete FC | 0–1 | B |
| 09/09/2026 | GRE Cup | Olympiacos Piraeus – Volos NPS | 3–2 | T |
| 05/09/2026 | GRE Super League | Volos NPS – Olympiacos Piraeus | 1–1 | H |
Panathinaikos
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | GRE Super League | Kalamata F.C – Panathinaikos | 0–1 | T |
| 16/09/2026 | GRE Cup | AE Kifisias – Panathinaikos | 0–2 | T |
| 14/09/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – Panetolikos Agrinio | 3–0 | T |
| 11/09/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – AE Kifisias | 3–1 | T |
| 07/09/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – PAOK Saloniki | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Olympiacos Piraeus vs Panathinaikos đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Olympiacos Piraeus vs Panathinaikos thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 6 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Karaiskakis Stadium (Piraeus).
- Kết quả Olympiacos Piraeus vs Panathinaikos là bao nhiêu?
- Olympiacos Piraeus thắng Panathinaikos 1-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Olympiacos Piraeus vs Panathinaikos gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Olympiacos Piraeus thắng 10, hòa 12, Panathinaikos thắng 8. Lần gần nhất ngày 13/05/2026 (GRE Super League) Olympiacos Piraeus 1-0 Panathinaikos.
- Phong độ Olympiacos Piraeus và Panathinaikos trước trận?
- Olympiacos Piraeus: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDW); Panathinaikos: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Olympiacos Piraeus vs Panathinaikos?
- Olympiacos Piraeus ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Panathinaikos dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

