Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azzedine Ounahi

PanathinaikosTiền vệMAR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Azzedine Ounahi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Panathinaikos.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
12Đá chính
984Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2216010012283%57%007,70
VĐQG Hy Lạp2026-2027—642811008286%56%006,82
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11800005295%66%007,20
Greek Cup2026-2027—10262104387%70%008,20
World Cup2026—654372005389%48%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/165 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/189 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/55 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/66 (95%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/313 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azzedine Ounahi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-119000018/901/2—6,41
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1800052563/66110/15—7,20
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1830010130/3218/18—6,67
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs MaliH 1-1800020244/5114/7—7,20
29/09/2026CAN@ LesothoT 2-0841072391/10503/10—8,20
26/09/2026CANvs GabonT 2-0760050347/60212/16—7,20
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0650000231/3626/12—6,62
16/09/2026Greek Cup@ AE KifisiasT 2-0262043014/1607/10—8,20
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0611031251/5906/8—7,90
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1300020120/2502/6—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202020300 nghìn €
24/06/202121350 nghìn €
07/10/202121800 nghìn €
15/12/2021211,5 triệu €
22/03/2022212,0 triệu €
29/05/2022223,0 triệu €
01/11/2022223,5 triệu €
22/12/20222215,0 triệu €
26/06/20232312,0 triệu €
17/12/20232312,0 triệu €
02/06/20242412,0 triệu €
17/12/20242410,0 triệu €
22/05/20252510,0 triệu €
11/12/20252510,0 triệu €
04/06/20262610,0 triệu €
21/07/20262618,0 triệu €
30/09/20262616,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Girona FCPanathinaikosHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
29/08/2025MarseilleGirona FCHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025PanathinaikosMarseilleCho mượn—
03/09/2024MarseillePanathinaikosChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
28/01/2023Angers SCOMarseilleHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
13/07/2021AvranchesAngers SCOHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
03/08/2020Strasbourg IIAvranchesChuyển nhượng—
17/07/2018Académie Mohammed VI de footballStrasbourg IIChuyển nhượng—
30/06/2015Raja Club Athletic YouthAcadémie Mohammed VI de footballChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy78
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com