
Azzedine Ounahi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
984Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 160 | 1 | 0 | 0 | 12 | 2 | 83% | 57% | 0 | 0 | 7,70 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 281 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 56% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 95% | 66% | 0 | 0 | 7,20 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 87% | 70% | 0 | 0 | 8,20 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 437 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 89% | 48% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/165 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/189 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/66 (95%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/313 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 5 | 2 | 5 | 63/66 | 1 | 10/15 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/32 | 1 | 8/18 | — | 6,67 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 44/51 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 7 | 2 | 3 | 91/105 | 0 | 3/10 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 47/60 | 2 | 12/16 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 2 | 6/12 | — | 6,62 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ AE Kifisias | T 2-0 | 26 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 14/16 | 0 | 7/10 | — | 8,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | 61 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 51/59 | 0 | 6/8 | — | 7,90 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/10/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 26 | 18,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 26 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Girona FC | Panathinaikos | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 29/08/2025 | Marseille | Girona FC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Panathinaikos | Marseille | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Marseille | Panathinaikos | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/01/2023 | Angers SCO | Marseille | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 13/07/2021 | Avranches | Angers SCO | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 03/08/2020 | Strasbourg II | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Académie Mohammed VI de football | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Raja Club Athletic Youth | Académie Mohammed VI de football | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật75
- Tư duy78
- Sức mạnh35
- Thể lực50