Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrews Tetteh

PanathinaikosTiền đạoGRE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Andrews Tetteh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panathinaikos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
775Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—7546440021762%47%107,07
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31940001061%57%006,68
Greek Cup2026-2027—11830002066%52%006,27
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10230001050%—006,70
Vòng loại World Cup châu Âu2026—211110013257%33%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/82 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/69 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/21 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrews Tetteh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1711061011/1702/3—7,59
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-123001011/20——6,70
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-190002104/806/18—5,62
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-219000001/312/4—6,45
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-059000006/905/10—6,74
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-116001016/914/5—6,86
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0791042012/21110/17—7,61
16/09/2026Greek Cup@ AE KifisiasT 2-083002016/909/17—6,27
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-029003115/802/4—6,50
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-160000015/1004/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202120150 nghìn €
21/02/202220250 nghìn €
26/06/202221350 nghìn €
26/02/202321450 nghìn €
18/06/202322450 nghìn €
19/12/202322400 nghìn €
29/05/202423300 nghìn €
26/12/202423350 nghìn €
22/05/202523350 nghìn €
22/09/202524500 nghìn €
11/12/2025242,0 triệu €
05/03/2026243,0 triệu €
03/06/2026254,0 triệu €
30/09/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026AE KifisiasPanathinaikosHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2025Panetolikos AgrinioAE KifisiasCho mượn—
19/01/2025AE KifisiasPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2020Rouf FCAE KifisiasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com