
Santino Andino là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Panathinaikos.
Tiểu sử Santino Andino
Tiền vệ Santino Andino thi đấu cho câu lạc bộ Panathinaikos và mang quốc tịch Argentina, hiện 21 tuổi. Các thông số thể hình gồm chiều cao 174 cm, cân nặng 64 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 586 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,65. Ở VĐQG Hy Lạp, Santino Andino có 6 trận và 2 kiến tạo; tại Cúp C3 châu Âu có 1 trận và 1 kiến tạo; ở Greek Cup có 1 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 6,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 556 | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 84% | 35% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 145 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,97 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75% | 28% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/225 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/93 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 52
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 5-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 2 | 6/18 | — | 6,24 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 6/18 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 32/37 | 2 | 6/10 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 4/13 | V | 6,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/36 | 2 | 3/10 | — | 6,78 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ AE Kifisias | T 2-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/7 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 42/46 | 1 | 9/18 | — | 6,70 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 36/44 | 1 | 5/12 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/38 | 0 | 3/9 | — | 6,44 |
| 04/09/2026 | Greek Cup | vs Niki Volou | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực43