Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Santino Andino

PanathinaikosTiền vệARG
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Santino Andino là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Panathinaikos.

Tiểu sử Santino Andino

Tiền vệ Santino Andino thi đấu cho câu lạc bộ Panathinaikos và mang quốc tịch Argentina, hiện 21 tuổi. Các thông số thể hình gồm chiều cao 174 cm, cân nặng 64 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 586 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,65. Ở VĐQG Hy Lạp, Santino Andino có 6 trận và 2 kiến tạo; tại Cúp C3 châu Âu có 1 trận và 1 kiến tạo; ở Greek Cup có 1 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 6,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
728Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—7755600210584%35%206,48
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221450012078%42%006,97
Greek Cup2026-2027—10270010075%28%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/225 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/93 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 52
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/55 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Santino Andino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 5-1650000111/1826/18—6,24
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 5-1770030029/3516/18—6,55
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1800120332/3726/10—7,70
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-173000006/1004/13V6,00
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0900011130/3623/10—6,78
16/09/2026Greek Cup@ AE KifisiasT 2-027010016/812/7—6,66
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0760110342/4619/18—6,70
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1900133336/4415/12—6,65
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-1900011133/3803/9—6,44
04/09/2026Greek Cupvs Niki VolouT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/2024191,8 triệu €
01/06/2025193,5 triệu €
23/09/2025195,0 triệu €
16/12/2025205,0 triệu €
05/03/2026206,0 triệu €
03/06/2026206,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com