- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Saitama Stadium 2002, Saitama · Trọng tài: Abdulrahman Al-Jassim · Ít mây 28°C · cập nhật
Nhật Bản thắng Trung Quốc 7-0 trên sân nhà Saitama Stadium 2002.
Nhật Bản vs Trung Quốc 7-0 — Vòng loại World Cup châu Á 05/09/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 6Tổng cú sút10
- 9Sút trúng đích0
- 7Sút không trúng đích1
- 17Sút trong vòng cấm1
- 1Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 77Tấn công nguy hiểm8
- 142Tấn công50
- 712Chuyền215
- 640Chuyền chính xác132
- 11Chuyền then chốt0
- 16Chuyền dài1
- 30Rê bóng5
- 14Tạt bóng27
- 38Tranh chấp38
- 7Tắc bóng23
- 25Cản phá66
- 7Cứu thua9
- 9Phạm lỗi3
- 20Bị phạm lỗi15
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 71%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 6.81 |
| 3 | Shogo Taniguchi | Hậu vệ | 7.5 |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ | 7.58 |
| 16 | Koki Machida | Hậu vệ | 7.61 |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ | 6.39 |
| 6 | Wataru Endo © | Tiền vệ | 8.09 |
| 7 | Kaoru Mitoma | Tiền vệ | 9.0 |
| 8 | Takumi Minamino | Tiền vệ | 9.27 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 6.76 |
| 20 | Takefusa Kubo | Tiền đạo | 9.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Takuma Asano | Tiền đạo |
| 22 | Yuta Nakayama | Hậu vệ |
| 14 | Junya Ito | Tiền vệ |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền vệ |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo |
| 21 | Kota Takai | Hậu vệ |
Trung Quốc · HLV Branko Ivankovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 5.57 |
| 2 | Jiang Guangtai | Hậu vệ | 5.73 |
| 5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | 5.48 |
| 15 | Yang Zexiang | Hậu vệ | 4.97 |
| 16 | Jiang Shenglong | Hậu vệ | 5.31 |
| 19 | Liu Yang | Hậu vệ | 5.22 |
| 10 | Xu Haoyang | Tiền vệ | 5.83 |
| 20 | Xie Wenneng | Tiền vệ | 5.81 |
| 21 | Li Yuanyi | Tiền vệ | 5.4 |
| 7 | Wu Lei © | Tiền đạo | 6.2 |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Behram Abduweli | Tiền đạo |
| 13 | Wang Haijian | Tiền vệ |
| 8 | Wei Zhen | Hậu vệ |
| 11 | Lin Liangming | Tiền đạo |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ |
| 12 | Liu Dianzuo | Thủ môn |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn |
| 3 | Gao Zhunyi | Hậu vệ |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ |
| 17 | Fei Nanduo | Tiền đạo |
| 22 | Alan | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản vs Trung Quốc đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản vs Trung Quốc thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 1 đã diễn ra lúc 17:40 ngày 05/09/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Nhật Bản vs Trung Quốc là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Trung Quốc 7-0; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát Nhật Bản vs Trung Quốc?
- Nhật Bản ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Trung Quốc dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

