Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Nakayama

Crvena ZvezdaHậu vệJPN
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Yuta Nakayama là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—554500001192%45%006,83
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800002093%35%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
353/380 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/165 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Nakayama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 2-2900010084/9211/9V6,20
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3900010170/7345/8—6,60
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0900000032/3823/9—7,02
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0900000173/7412/7—6,79
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1900000069/7834/10—6,19
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0900011098/10413/6—6,85
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0900000181/8616/8—7,31
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-1900010037/4316/12—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151750 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
24/02/201619100 nghìn €
24/03/201720450 nghìn €
04/01/2018201,0 triệu €
04/01/2019211,0 triệu €
11/06/201922750 nghìn €
17/12/201922750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
13/10/202023800 nghìn €
18/05/202124800 nghìn €
04/01/202224650 nghìn €
07/06/202225600 nghìn €
13/09/2022251,2 triệu €
26/10/2022251,8 triệu €
31/05/2023261,5 triệu €
20/12/2023261,5 triệu €
23/05/2024271,2 triệu €
09/12/2024271,0 triệu €
28/05/2025281,2 triệu €
14/12/2025281,5 triệu €
02/06/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Machida ZelviaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
13/08/2024Huddersfield TownMachida ZelviaChuyển nhượng—
14/07/2022PEC ZwolleHuddersfield TownChuyển nhượng—
14/01/2019Kashiwa ReysolPEC ZwolleChuyển nhượng—
31/01/2015Kashiwa Reysol U18Kashiwa ReysolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com