
Ayase Ueda là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
829Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
14/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 227 | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 83% | 28% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 70% | 0 | 0 | 6,76 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 324 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 71% | 38% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 1 | 123 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 42% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 9/12 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 7,80 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | 26 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 9/12 | 1 | 3/4 | — | 7,78 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 2/8 | — | 6,34 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 3/5 | — | 7,57 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 33 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 0/6 | — | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/01/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 17,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Feyenoord | LOSC Lille | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 02/08/2023 | Cercle Brugge | Feyenoord | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Kashima Antlers | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 25/07/2019 | Hosei University | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Kashima Antlers | Hosei University | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | Hosei University | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Kashima Gakuen High School | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực57